NHÀ THẦU THIẾT KẾ & THI CÔNG HỆ THỐNG CƠ ĐIỆN CÔNG TRÌNH TẠI HÀ NỘI.
Vinameed
Sản phẩm Vinameed
Daikin VRV IV S
Phụ Kiện Điều Hòa Trung Tâm
Thiết Bị Thông Gió Thu Hồi Nhiệt
Điều Hòa Trung Tâm VRF Hisense
Daikin VRV A
Daikin VRV H
Dàn Lạnh VRV Daikin
Điều Hòa Multi Daikin
Điều Hòa Công Nghiệp Daikin
Điều Hòa Trung Tâm VRV TOSHIBA
HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM TOSHIBA CÓ NHỮNG ƯU ĐIỂM GÌ
BO MẠCH QUẠT DÀN NÓNG ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM TOSHIBA SMMS IPDU-2D16DA1
Dàn nóng VRF Toshiba
Dàn Lạnh Điều Hòa Trung Tâm TOSHIBA
Phụ Kiện VRF TOSHIBA
Điều Hòa Trung Tâm VRV Fujitsu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Thống kê truy cập
Số lượt truy cập 249.805
Tổng số Thành viên 0
Số người đang xem 54
Dàn nóng VRF Toshiba (Loại chống ăn mòn )
Dàn nóng VRF Toshiba (Loại chống ăn mòn )

Dàn nóng VRF Toshiba (Loại chống ăn mòn )

Cập nhật cuối lúc 09:06 ngày 31/07/2021, Đã xem 95 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: Dàn nóng VRF Toshiba
  Hãng SX: TOSHIBA
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH VINAMEED Việt Nam
Công Ty TNHH VINAMEED Việt Nam
Số 5 Đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Từ Liêm , Hà Nội
0923.090.888
vinameed.vn@gmail.com
Chưa cập nhật hỗ trợ trực tuyến
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Dàn nóng VRF Toshiba (Loại chống ăn mòn )
Model: MMY-MUP **01HT8JP
Giá : liên hệ số hotline: 0816.090.888
 

Thông số kỹ thuật ( 8HP~ 14HP)

Model( **)                      MMY-

MUP0801HT8JP

MUP1001HT8JP

MUP1201HT8JP

MUP1401HT8JP

MUP14A1HT8JP

 

8HP

10HP

12HP

14HP

14HP

Cooling capacity

kW

 

22.4

28.0

33.5

40.0

40.0

Power input

kW

C

4.39

6.21

7.92

10.64

8.65

EER

kW/kW

 

5.10

4.51

4.23

3.76

4.62

Running current

A

C

7.12

9.96

12.3

16.5

13.4

Heaing capacity

kW

 

25.0

31.5

37.5

40.0

45.0

Power input

kW

H

4.73

6.28

7.83

8.17

9.34

COP

kW/kW

 

5.29

5.02

4.79

4.90

4.82

Running current

A

H

7.67

10.1

12.2

12.7

14.5

Maximum

Overcurrent

protection

A

 

20

32

32

40

40

Air flow

m3/h

 

9900

10500

11700

11880

13800

Sound Power Lever

dB(A)

C

75.0

77.0

79.0

79.0

81.0

Sound pressure Lever

dB(A)

C

53.0

55.0

58.0

58.0

58.0

Sound Power Lever

dB(A)

H

76.0

77.0

81.0

82.0

83.0

Sound pressure Lever

dB(A)

H

56.0

58.0

62.0

62.0

62.0

External Static pressure available

Pa

 

80

80

80

80

80

Dimensions (H x W x D)

mm

 

1690 x 990 x 780

1690 x 990 x 780

1690 x 990 x 780

1690 x 990 x 780

1690 x 1290 x 780

Weight

Kg

 

228

228

228

228

312

Compressor type

 

 

Hemetic Twin

Rotary

Hemetic Twin

Rotary

Hemetic Twin

Rotary

Hemetic Twin

Rotary

Hemetic Triple

Rotary

Refrigerant charge R410A

Kg

 

6.0

6.0

6.0

6.0

9.0

Gas line type – diameter

 

 

Brazed-3/4¨

Brazed-7/8¨

Brazed-1-1/8¨

Brazed-1-1/8¨

Brazed-1-1/8¨

Liquid line type – diameter

 

 

Brazed-1/2¨

Brazed-1/2¨

Brazed-1/2¨

Brazed-5/8¨

Brazed-5/8¨

Farthest piping equivalent length

m

 

210

210

210

210

210

Farthest piping actual length

m

 

190

190

190

190

190

Maximum total extension of piping length

m

 

500

500

500

500

500

Maximum lift

m

 

40/110

40/110

40/110

40/110

40/110

Operating range – DB

°C

C

-5/52

-5/52

-5/52

-5/52

-5/52

Operating range – WB

°C

H

-25/15.5

-25/15.5

-25/15.5

-25/15.5

-25/15.5

Power supply

V-ph-Hz

 

400(380/415)-3-50

400(380/415)-3-50

400(380/415)-3-50

400(380/415)-3-50

400(380/415)-3-50

 

Thông số kỹ thuật ( 16HP~ 24HP)

Model( **)                       MMY-

MUP1601HT8JP

MUP1801HT8JP

MUP2001HT8JP

MUP2201HT8JP

MUP2401HT8JP

 

16HP

18HP

20HP

22HP

24HP

Cooling capacity

kW

 

45.0

50.4

56.0

61.5

67.0

Power input

kW

C

10.61

12.82

14.15

17.04

20.37

EER

kW/kW

 

4.24

3.93

3.96

3.61

3.29

Running current

A

C

16.3

19.7

21.7

26.2

31.3

Heaing capacity

kW

 

50.0

56.0

63.0

69.0

69.0

Power input

kW

H

10.80

13.25

14.78

18.17

17.22

COP

kW/kW

 

4.63

4.23

4.26

3.80

4.01

Running current

A

H

16.6

20.3

22.7

27.9

26.4

Maximum

Overcurrent

protection

A

 

40

50

50

63

80

Air flow

m3/h

 

15300

16800

15900

16500

16500

Sound Power Lever

dB(A)

C

83.0

84.0

86.0

86.0

86.0

Sound pressure Lever

dB(A)

C

60.0

61.0

63.0

63.0

63.0

Sound Power Lever

dB(A)

H

86.0

89.0

90.0

90.0

90.0

Sound pressure Lever

dB(A)

H

63.0

67.0

67.0

67.0

67.0

External Static pressure available

Pa

 

80

80

80

80

80

Dimensions (H x W x D)

mm

 

1690 x 1290 x 780

1690 x 1290 x 780

1690 x 1290 x 780

1690 x 1290 x 780

1690 x 1290 x 780

Weight

Kg

 

312

312

334

356

356

Compressor type

 

 

Hemetic Twin

Rotary

Hemetic Twin

Rotary

Hemetic Twin

Rotary

Hemetic Twin

Rotary

Hemetic Triple

Rotary

Refrigerant charge R410A

Kg

 

9.0

9.0

9.0

9.0

9.0

Gas line type – diameter

 

 

Brazed-1-1/8¨

Brazed-1-1/8¨

Brazed-1-1/8¨

Brazed-1-1/8¨

Brazed-1-3/8¨

Liquid line type – diameter

 

 

Brazed-5/8¨

Brazed-5/8¨

Brazed-5/8¨

Brazed-3/4¨

Brazed-3/4¨

Farthest piping equivalent length

m

 

210

210

210

210

210

Farthest piping actual length

m

 

190

190

190

190

190

Maximum total extension of piping length

m

 

500

500

500

500

500

Maximum lift

m

 

40/110

40/110

40/110

40/110

40/110

Operating range – DB

°C

C

-5/52

-5/52

-5/52

-5/52

-5/52

Operating range – WB

°C

H

-25/15.5

-25/15.5

-25/15.5

-25/15.5

-25/15.5

Power supply

V-ph-Hz

 

400(380/415)-3-50

400(380/415)-3-50

400(380/415)-3-50

400(380/415)-3-50

400(380/415)-3-50

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác
Dàn nóng VRF Toshiba Mini SMMSe
Dàn nóng VRF Toshiba Mini SMMSe
Dàn nóng VRF Toshiba Mini SMMSe Model: MCY (Còn H...
Giá: Liên hệ
Dàn nóng VRF Mini Toshiba (Loại chống muối biển)
Dàn nóng VRF Mini Toshiba (Loại chống muối biển)
Dàn nóng VRF Mini Toshiba (Loại chống muối biển) ...
Giá: Liên hệ
ĐIỀU HÒA TOSHIBA SYSTEM SMMS7
ĐIỀU HÒA TOSHIBA SYSTEM SMMS7
ĐIỀU HÒA TOSHIBA SYSTEM SMMS7 Model: MMY-AP...17T...
Giá: Liên hệ
DÀN NÓNG TOSHIBA SYSTEM SMMSe (sẵn hàng)
DÀN NÓNG TOSHIBA SYSTEM SMMSe (sẵn hàng)
DÀN NÓNG TOSHIBA SYSTEM SMMSe (Còn hàng)   Giá...
Giá: Liên hệ
  • CÔNG TY TNHH VINAMEED VIỆT NAM

    Mã số thuế: 0109113636
  • Ngày cấp giấy phép: 31/03/2020
  • Nơi cấp: Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TP.Hà Nội
  • Địa chỉ: Số 5 Đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
  •  
  • Hotline: 0923.090.888
  •  
  • Tên giao dịch: VINAMEED VIET NAM COMPANY LIMITED
    Tên viết tắt: VINAMEED VIET NAM
  • Ngành nghề chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí